Phép dịch "growing" thành Tiếng Việt

sự lớn lên, sự nuôi, sự trồng là các bản dịch hàng đầu của "growing" thành Tiếng Việt.

growing adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of grow. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lớn lên

  • sự nuôi

  • sự trồng

  • đang lớn lên

    Some of you are busy mothers of growing children.

    Một số các chị em là những người mẹ bận rộn với con cái đang lớn lên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " growing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "growing" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cấy · dần dần trở nên · dần dần trở thành · gia tăng · giồng · làm nên · lớn · lớn lên · lớn thêm · mọc · mọc lên · mọc mầm · phát triển · phát triển | · sinh trưởng · trưởng thành · trồng · trở thành · tăng · tăng lên · đâm · đâm chồi nẩy nở · để
  • cấy
  • sùm sòa
  • lớn lên · mọc lên · trưởng thành
  • bần cùng hóa · nghèo đi · trở nên nghèo khó
  • thành
  • sẫm lại · thâm lại · thẫm hơn · thẫm lại · tối lại
  • giác ngộ
Thêm

Bản dịch "growing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch