Phép dịch "grower" thành Tiếng Việt
người trồng, cây trồng là các bản dịch hàng đầu của "grower" thành Tiếng Việt.
grower
noun
ngữ pháp
A farmer; one who grows things. [..]
-
người trồng
I'm the best apple grower ever to come out of Michigan.
Susan, tôi là người trồng táo giỏi nhất trên khắp Michigan.
-
cây trồng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grower " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grower" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người trồng bông
-
người trồng nho
-
người trồng nho
Thêm ví dụ
Thêm