Phép dịch "groundwork" thành Tiếng Việt

nền, chất nền, căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "groundwork" thành Tiếng Việt.

groundwork noun ngữ pháp

The foundation; the basic or fundamental parts that support or allow for the rest. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nền

    noun

    Our story is she's down there laying groundwork for the primary.

    Câu chuyện của ta là bà ấy xuống đó để đặt nền móng cho cuộc bầu cử.

  • chất nền

  • căn cứ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cơ sở
    • nền đường
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " groundwork " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "groundwork" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch