Phép dịch "grooved" thành Tiếng Việt

có rãnh là bản dịch của "grooved" thành Tiếng Việt.

grooved adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of groove. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có rãnh

    Consider: The tiny grooved scales that produce this effect help the shark in two ways.

    Hãy suy nghĩ điều này: Những vảy nhỏ có rãnh khiến da cá nhám, có lợi cho cá mập về hai mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grooved " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grooved" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Groove metal
  • rãnh đồng tâm
  • Into The Groove
  • khe · khía cạnh · kẽ · nếp sông đều đều · nền nếp · rãnh · thói cũ · thói quen · xoi rãnh · đường mòn · đường rânh · đường xoi
  • khe · khía cạnh · kẽ · nếp sông đều đều · nền nếp · rãnh · thói cũ · thói quen · xoi rãnh · đường mòn · đường rânh · đường xoi
  • khe · khía cạnh · kẽ · nếp sông đều đều · nền nếp · rãnh · thói cũ · thói quen · xoi rãnh · đường mòn · đường rânh · đường xoi
  • khe · khía cạnh · kẽ · nếp sông đều đều · nền nếp · rãnh · thói cũ · thói quen · xoi rãnh · đường mòn · đường rânh · đường xoi
Thêm

Bản dịch "grooved" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch