Phép dịch "gropingly" thành Tiếng Việt
lần mò, dò dẫm, mò mẫm là các bản dịch hàng đầu của "gropingly" thành Tiếng Việt.
gropingly
adverb
ngữ pháp
In a groping manner; blindly. [..]
-
lần mò
-
dò dẫm
-
mò mẫm
-
sờ soạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gropingly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm