Phép dịch "groove" thành Tiếng Việt
đường xoi, rãnh, khía cạnh là các bản dịch hàng đầu của "groove" thành Tiếng Việt.
groove
verb
noun
ngữ pháp
A long, narrow channel or depression; e.g., such a slot cut into a hard material to provide a location for an engineering component, a tyre groove, or a geological channel or depression. [..]
-
đường xoi
-
rãnh
The folds and grooves of your baby 's brain continue to develop and expand .
Các nếp gấp và rãnh não của bé tiếp tục phát triển và rộng hơn .
-
khía cạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nếp sông đều đều
- nền nếp
- thói cũ
- thói quen
- xoi rãnh
- đường mòn
- đường rânh
- khe
- kẽ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " groove " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Groove
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Groove" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Groove trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "groove"
Các cụm từ tương tự như "groove" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có rãnh
-
Groove metal
-
rãnh đồng tâm
-
Into The Groove
Thêm ví dụ
Thêm