Phép dịch "gritty" thành Tiếng Việt
bạo dạn, có sạn, cứng cỏi là các bản dịch hàng đầu của "gritty" thành Tiếng Việt.
gritty
adjective
ngữ pháp
Containing sand or grit; consisting of grit; caused by grit; full of hard particles. [..]
-
bạo dạn
-
có sạn
-
cứng cỏi
-
gan góc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gritty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gritty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tình trạng có sạn · tính bạo dạn · tính cứng cỏi · tính gan góc
Thêm ví dụ
Thêm