Phép dịch "grits" thành Tiếng Việt

bột yến mạch thô, kêu ken két, kêu sào sạo là các bản dịch hàng đầu của "grits" thành Tiếng Việt.

grits verb noun ngữ pháp

Plural form of grit. ('hulled oats') [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bột yến mạch thô

  • kêu ken két

  • kêu sào sạo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiến
    • yến mạch lứt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grits " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Grits noun proper

Plural form of Grit. [..]

+ Thêm

"Grits" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grits trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "grits"

Các cụm từ tương tự như "grits" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • can đảm · hạt cát · hạt sỏi · lòng can đảm · mạt giũa · nghiến · sạn · sạn cát · sạn sỏi · tính bạo dạn · tính can đảm · tính gan góc
Thêm

Bản dịch "grits" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch