Phép dịch "groan" thành Tiếng Việt
rên rỉ, rên, kêu rên là các bản dịch hàng đầu của "groan" thành Tiếng Việt.
groan
verb
noun
ngữ pháp
A low, mournful sound uttered in pain or grief. [..]
-
rên rỉ
All that lives in this house are shadows and creaks and groans.
Mọi cái sống trong nhà này đều là bóng và rạn nứt và rên rỉ cả.
-
rên
verbAll that lives in this house are shadows and creaks and groans.
Mọi cái sống trong nhà này đều là bóng và rạn nứt và rên rỉ cả.
-
kêu rên
In their longing for relief, they groan loudly like hungry or wounded bears.
Khát khao được giải thoát, họ lớn tiếng kêu rên lên chẳng khác nào gấu đói hoặc bị thương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hừ hừ
- kĩu kịt
- rên siết
- rên xiết
- sự rên rỉ
- tiếng lầm bầm
- tiếng rên rỉ
- trĩu xuống
- võng xuống
- éo ẹt
- ẽo ẹt
- tiếng rên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " groan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm