Phép dịch "graphics processing unit" thành Tiếng Việt

Bộ xử lý đồ họa là bản dịch của "graphics processing unit" thành Tiếng Việt.

graphics processing unit

A dedicated graphics rendering device for a personal computer, workstation, or game console.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bộ xử lý đồ họa

    specialized electronic circuit; graphics accelerator

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graphics processing unit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Graphics Processing Unit

A dedicated graphics rendering device for a personal computer, workstation, or game console.

+ Thêm

"Graphics Processing Unit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Graphics Processing Unit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "graphics processing unit" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "graphics processing unit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch