Phép dịch "graphics" thành Tiếng Việt
môn đồ hình, môn đồ họa, thiết bị dồ họa/hình là các bản dịch hàng đầu của "graphics" thành Tiếng Việt.
graphics
noun
ngữ pháp
The making of architectural or engineering drawings. [..]
-
môn đồ hình
-
môn đồ họa
-
thiết bị dồ họa/hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " graphics " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "graphics"
Các cụm từ tương tự như "graphics" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảng vẻ đồ họa
-
máy ghi đồ họa
-
bộ lọc đồ hoạ
-
Mô hình xác suất dạng đồ thị
-
Đồ họa máy tính
-
Bộ xử lý đồ họa
-
nhu liệu đồ họa · phần mềm đồ thị
-
ATI GPU
Thêm ví dụ
Thêm