Phép dịch "graphics" thành Tiếng Việt

môn đồ hình, môn đồ họa, thiết bị dồ họa/hình là các bản dịch hàng đầu của "graphics" thành Tiếng Việt.

graphics noun ngữ pháp

The making of architectural or engineering drawings. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • môn đồ hình

  • môn đồ họa

  • thiết bị dồ họa/hình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graphics " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "graphics"

Các cụm từ tương tự như "graphics" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "graphics" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch