Phép dịch "graphite" thành Tiếng Việt

than chì, Grafit, grafit là các bản dịch hàng đầu của "graphite" thành Tiếng Việt.

graphite noun ngữ pháp

An allotrope of carbon consisting of planes of carbon atoms arranged in hexagonal arrays with the planes stacked loosely that is used as a dry lubricant and in "lead" pencils. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • than chì

    noun

    form of carbon

    And on your right side, you have "Field 4," by Emma McNally, using only graphite on paper.

    Bên phải, bạn thấy bức "Cánh đồng 4" của Emma McNally, chỉ dùng than chì trên giấy.

  • Grafit

  • grafit

  • Than chì

    allotrope of carbon, mineral, substance

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graphite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Graphite
+ Thêm

"Graphite" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Graphite trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "graphite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "graphite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch