Phép dịch "granulite" thành Tiếng Việt

Granulit là bản dịch của "granulite" thành Tiếng Việt.

granulite noun ngữ pháp

(geology) A fine-grained metamorphic rock composed chiefly of feldspar, quartz, and garnets [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Granulit

    metamorphic rock

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granulite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "granulite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch