Phép dịch "granulation" thành Tiếng Việt

sự kết hột là bản dịch của "granulation" thành Tiếng Việt.

granulation noun ngữ pháp

The formation of granules [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự kết hột

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " granulation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "granulation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đường kính
  • hạt nhỏ · hột nhỏ · viên cốm
  • kết hột · làm nổi hột · làm thành hạt · nghiền thành hột nhỏ
  • kết hột · làm nổi hột · làm thành hạt · nghiền thành hột nhỏ
Thêm

Bản dịch "granulation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch