Phép dịch "gleam" thành Tiếng Việt
tia, chút, lấp lánh là các bản dịch hàng đầu của "gleam" thành Tiếng Việt.
gleam
Verb
verb
noun
ngữ pháp
a small or indistinct shaft or stream of light. [..]
-
tia
And a ray of light may gleam,
Và một tia sáng sẽ lóe ra,
-
chút
noun -
lấp lánh
verbIt too “gleams” and “sparkles” because it is the local place for true worship.
Tòa nhà cũng “lấp lánh” và “chiếu rực” vì đó là nơi thờ phượng thật tại địa phương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tia sáng yếu ớt
- ánh lập loè
- ánh lên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gleam " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm