Phép dịch "glee" thành Tiếng Việt

niềm vui sướng, bài hát ba bè, bái hát bốn bè là các bản dịch hàng đầu của "glee" thành Tiếng Việt.

glee verb noun ngữ pháp

(uncountable) Joy; merriment; mirth; gaiety; particularly, the mirth enjoyed at a feast. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • niềm vui sướng

  • bài hát ba bè

  • bái hát bốn bè

  • niềm hân hoan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "glee"

Thêm

Bản dịch "glee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch