Phép dịch "glazier" thành Tiếng Việt

thợ lắp kính, thợ tráng men là các bản dịch hàng đầu của "glazier" thành Tiếng Việt.

glazier noun ngữ pháp

one who glazes; a craftsman who works with glass, fitting windows, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ lắp kính

  • thợ tráng men

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glazier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glazier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch