Phép dịch "glaucophane" thành Tiếng Việt
Glaucophan là bản dịch của "glaucophane" thành Tiếng Việt.
glaucophane
noun
ngữ pháp
(mineralogy) A mixed aluminate of sodium, magnesium and aluminium that has a characteristic blue colour, and exhibits pleochroism, with the chemical formula Na 2 (Mg,Fe 2+ ) 3 Al 2 Si 8 O 22 (OH) 2 . [..]
-
Glaucophan
amphibole, double chain inosilicate mineral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glaucophane " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "glaucophane"
Thêm ví dụ
Thêm