Phép dịch "given" thành Tiếng Việt

cho, xác định, đã cho là các bản dịch hàng đầu của "given" thành Tiếng Việt.

given adjective noun verb adposition ngữ pháp

Past participle of give [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    I've given you more time than this nonsense deserves.

    Tôi đã phí thời gian cho những chuyện nhảm nhí này rồi.

  • xác định

    adjective verb
  • đã cho

    You've given me more than I've ever given you.

    Em đã cho anh nhiều hơn những gì anh từng cho em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " given " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "given" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "given" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch