Phép dịch "given" thành Tiếng Việt
cho, xác định, đã cho là các bản dịch hàng đầu của "given" thành Tiếng Việt.
given
adjective
noun
verb
adposition
ngữ pháp
Past participle of give [..]
-
cho
verb adpositionI've given you more time than this nonsense deserves.
Tôi đã phí thời gian cho những chuyện nhảm nhí này rồi.
-
xác định
adjective verb -
đã cho
You've given me more than I've ever given you.
Em đã cho anh nhiều hơn những gì anh từng cho em.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " given " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "given" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
danh · tên · tên bộ · tên thánh
-
Tên trung tính
-
được lời
-
của
-
Có nhiều lời giải thích vòng vo được đưa ra nhằm giảm nhẹ sự đột phá trong lời tuyên bố của Chúa Giê-xu
Thêm ví dụ
Thêm