Phép dịch "giving" thành Tiếng Việt
cho là bản dịch của "giving" thành Tiếng Việt.
giving
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of give. [..]
-
cho
verb adpositionTom, give me a minute. I need to think.
Tom, cho tôi một phút. Tôi cần nghĩ đã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " giving " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "giving" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ban · biếu · biếu xén · biểu diễn · bố thí · cho · cho là · cho rằng · chuyên tâm · chuyển cho · chỉ · co giãn · coi như · cái · có thể nhún nhẩy · cấp · cống hiến · diễn · dẫn · gây ra · gửi · ham mê · hiến dâng · làm cho · làm lây sang · lún xuống · miệt mài · mở · nhìn ra · nhường · nhượng bộ · nêu cho · quay ra · quyết định xử · sinh ra · sụp đổ · tan · thoả thuận · thết · trao · trao cho · trao đổi · truyền cho · trĩu xuống · trả · tính co giân · tính nhún nhảy được · tính đàn hồi · tặng · tổ chức · từ chối · vỡ · đem cho · đem lại · đưa · đưa cho · đưa ra · để lộ ra · đồng ý
-
nhảnh
-
lườm nguýt · ngấm nguýt
-
trả
Thêm ví dụ
Thêm