Phép dịch "gimbals" thành Tiếng Việt

khớp cacddăng là bản dịch của "gimbals" thành Tiếng Việt.

gimbals noun

Plural form of gimbal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khớp cacddăng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gimbals " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gimbals" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khớp Cacđăng · la bàn Cacđăng
Thêm

Bản dịch "gimbals" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch