Phép dịch "gilt-edged" thành Tiếng Việt
có gáy mạ vàng, nhất hạng là các bản dịch hàng đầu của "gilt-edged" thành Tiếng Việt.
gilt-edged
adjective
ngữ pháp
(of pages of a book etc) Having gilded edges. [..]
-
có gáy mạ vàng
-
nhất hạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gilt-edged " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gilt-edged" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chứng khoán hảo hạng · Chứng khoán viền vàng
-
Tangara cyanoventris
Thêm ví dụ
Thêm