Phép dịch "gin" thành Tiếng Việt
rượu gin, gin, bẫy là các bản dịch hàng đầu của "gin" thành Tiếng Việt.
A colourless non-aged alcoholic liquor made by distilling fermented grains such as barley, corn, oats or rye with juniper berries; the base for many cocktails. [..]
-
rượu gin
nounalcoholic beverage
A few groceries and a bottle of gin, the lot.
Vài thứ hàng tạp phẩm và một chai rượu gin là quá nhiều rồi.
-
gin
nounalcoholic beverage
There's gin and tonic, and gin and vermouth, that's a martini.
Có gin pha tonic, và gin pha vermouth, cái đó là martini.
-
bẫy
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cán
- cái tời
- cạm bẫy
- máy tỉa hột bông
- trục nâng
- tỉa hột
- đánh bẫy
- Gin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
ISO 639-6 entity
"Gin" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gin trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "gin"
Các cụm từ tương tự như "gin" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
máy tỉa hạt bông
-
rượu mận gai
-
Gin and tonic
-
quán rượu
-
quán rượu