Phép dịch "gilding" thành Tiếng Việt

sự mạ vàng, vàng mạ, Thếp vàng là các bản dịch hàng đầu của "gilding" thành Tiếng Việt.

gilding noun verb ngữ pháp

Present participle of gild. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự mạ vàng

  • vàng mạ

  • Thếp vàng

    covering object with layer of gold

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gilding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gilding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gilding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch