Phép dịch "gill" thành Tiếng Việt

mang, đánh, Gin là các bản dịch hàng đầu của "gill" thành Tiếng Việt.

gill verb noun ngữ pháp

(animal anatomy) A breathing organ of fish and other aquatic animals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mang

    verb noun

    breathing organ of fish

    Are you growing gills all of a sudden?

    Gì vậy, bất ngờ anh mọc ra mang cá à?

  • đánh

    verb

    Hey, we got a possible gill screen.

    Này chúng ta có thể có một vụ đánh cá đấy

  • Gin

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mang cá
    • yếm
    • bóc lá tia
    • bạn gái
    • cô gái
    • cằm dưới
    • cằm xệ
    • của Gillian
    • dòng suối trên núi
    • khe núi sâu
    • lá tia
    • mổ ruột
    • người yêu
    • Mang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gill noun proper ngữ pháp

A surname. [..]

+ Thêm

"Gill" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gill trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gill"

Các cụm từ tương tự như "gill" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch