Phép dịch "gesticulative" thành Tiếng Việt

khoa tay múa chân là bản dịch của "gesticulative" thành Tiếng Việt.

gesticulative adjective

Of, relating to, or using gesticulation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khoa tay múa chân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gesticulative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gesticulative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gesticulative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch