Phép dịch "get" thành Tiếng Việt
được, nhận, nhận được là các bản dịch hàng đầu của "get" thành Tiếng Việt.
get
verb
noun
ngữ pháp
(UK) A git . [..]
-
được
verbI got a bug in my eye and I can't get it out.
Có con bọ nằm trong mắt tôi nhưng tôi không thể lấy nó ra được.
-
nhận
verbreceive
We get a lot of snow here in the winter.
Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.
-
nhận được
receive
We get a lot of snow here in the winter.
Chúng tôi nhận được rất nhiều tuyết ở đây vào mùa đông.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mua
- đến
- trở nên
- đưa
- tới
- mang
- bị
- phải
- có được
- đem
- ăn
- chịu
- chuồn
- lãnh
- học
- tính
- sinh
- đẻ
- chuyền
- hóng
- bảo ai
- bắt được
- bắt đầu
- cung cấp
- cút đi
- hiểu được
- hỏi được
- khiến cho
- kiếm được
- làm cho
- lấy được
- mua hộ
- mắc phải
- nhờ ai
- nắm được
- sai ai
- thu về
- thành ra
- to have got có
- trở thành
- tìm hộ
- tìm ra
- tính ra
- xin được
- xoay hộ
- đem về
- đi lấy
- đi đến chỗ
- đạt đến
- lấy
- hiểu biết
- thuyết phục
- thành công
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " get " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Get
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Get" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Get trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "get"
Các cụm từ tương tự như "get" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Get a Clue
-
sửa lại cho đúng
-
bắt đầu
-
I’m sorry let me get you some from the back, anything else?
-
quá giang
-
lan truyền · đi lại · đi đây · đi đó · đồn · đồn ra
Thêm ví dụ
Thêm