Phép dịch "geodesist" thành Tiếng Việt

nhà đo đạc là bản dịch của "geodesist" thành Tiếng Việt.

geodesist noun ngữ pháp

A person who works with or studies geodetics. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà đo đạc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " geodesist " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "geodesist" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch