Phép dịch "geographer" thành Tiếng Việt
nhà địa lý, nhà địa lý học là các bản dịch hàng đầu của "geographer" thành Tiếng Việt.
geographer
noun
ngữ pháp
A specialist in geography. [..]
-
nhà địa lý
a specialist in geography
So urban geographers and demographers,
Do đó, các nhà địa lý cũng như dân số học đô thị
-
nhà địa lý học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geographer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geographer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa điểm
-
địa điểm
-
Chỉ dẫn địa lý
-
về mặt địa lý
-
National Geographic channel
-
Giới hạn địa lý
-
đơn vị lãnh thổ địa lý–con người
-
hệ tọa độ địa lý
Thêm ví dụ
Thêm