Phép dịch "generalize" thành Tiếng Việt

khái quát hoá, khái quát hóa, nói chung chung là các bản dịch hàng đầu của "generalize" thành Tiếng Việt.

generalize verb ngữ pháp

To speak in generalities, or in vague terms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khái quát hoá

    I'm going to wrap up by generalizing beyond just farming.

    Tôi sẽ tổng kết lại bằng việc khái quát hoá.

  • khái quát hóa

    Let me start with the problem of generalization.

    Tôi xin bắt đầu với vấn đề khái quát hóa.

  • nói chung chung

    Of breaking and entering or just in general?

    Về việc phá hoại hay đột nhập hay là nói chung chung?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tổng quát hoá
    • khái quát
    • nói chung
    • phổ biến
    • phổ cập
    • suy rộng
    • suy rộng ra
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generalize " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "generalize" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "generalize" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch