Phép dịch "generative" thành Tiếng Việt

sinh ra, tạo sinh là các bản dịch hàng đầu của "generative" thành Tiếng Việt.

generative adjective ngữ pháp

Having the power of generating, propagating, originating, or producing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh ra

    It hasn't been diluted by a hundred generations of selective mutation.

    Nó ko bị loãng đi bởi sự sản sinh ra hàng trăm thế hệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generative " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Generative
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tạo sinh

Các cụm từ tương tự như "generative" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "generative" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch