Phép dịch "generation" thành Tiếng Việt

thế hệ, đời, sự sinh ra là các bản dịch hàng đầu của "generation" thành Tiếng Việt.

generation noun ngữ pháp

The act of generating or begetting; procreation, as of animals. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thế hệ

    noun

    This guy is now five generations removed from the General; this guy is about seven.

    Người họ hàng này cách Đại tướng năm thế hệ; Người này thì bảy thế hệ.

  • đời

    noun

    And then more general versions of word processors came about.

    Và sau đó là nhiều phiên bản khác của máy xử lý văn bản ra đời.

  • sự sinh ra

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiếp
    • lứa
    • nhòng
    • đánh dấu trọng âm
    • Thế hệ
    • sự phát sinh ra
    • sự phát điện
    • sự tạo thành
    • thế
    • the he
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " generation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "generation"

Các cụm từ tương tự như "generation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "generation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch