Phép dịch "general" thành Tiếng Việt

tướng, chung, tổng là các bản dịch hàng đầu của "general" thành Tiếng Việt.

general adjective verb noun ngữ pháp

Giving or consisting of only the most important aspects of something, ignoring minor details; indefinite. [from 16th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tướng

    noun

    When the fire started, you were busy with the general.

    Khi ngọn lửa bùng lên, ông quá bận rộn với đại tướng.

  • chung

    adjective

    Youth is, in general, the perfect time to make personal plans.

    Nói chung, tuổi trẻ là thời gian lý tưởng để lập kế hoạch cá nhân.

  • tổng

    adjective noun adverb

    But you get the general idea of the product.

    Nhưng bạn đã có thông tin tổng quát về sản phẩm rồi đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phổ thông
    • quan tướng
    • quảng đại
    • đại cương
    • chung chung
    • chưởng lý
    • cái chung
    • cái tổng quát
    • cái đại thể
    • nhân dân quần chúng
    • nhìn chung
    • toàn thể
    • trưởng tu viện
    • tướng quân
    • tổng hợp
    • tổng quát
    • đại tướng
    • người đứng đầu
    • phổ biến
    • toàn bộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " general " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

General noun ngữ pháp

The military officer title [..]

+ Thêm

"General" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho General trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "general"

Các cụm từ tương tự như "general" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "general" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch