Phép dịch "gem" thành Tiếng Việt

đá quý, viên ngọc, ngọc là các bản dịch hàng đầu của "gem" thành Tiếng Việt.

gem verb noun ngữ pháp

A precious stone, usually of substantial monetary value or prized for its beauty or shine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đá quý

    noun

    precious stone

    Hope there's a couple more gems in that one.

    Hy vọng đó là một cặp đá quý trong số đó.

  • viên ngọc

    You would go to war over a handful of gems?

    Ngài sẽ gây chiến chỉ vì mấy viên ngọc ư?

  • ngọc

    noun

    Perhaps one of the original gems was lost and had to be replaced with a fake.

    Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngọc quý
    • bánh bơ nhạt
    • dát ngọc
    • ngọc chạm
    • vật quý nhất
    • đá chạm
    • châu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gem proper

A native or resident of the American state of Idaho. [..]

+ Thêm

"Gem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GEM noun ngữ pháp

Initialism of [i]ground-effect machine[/i].

+ Thêm

"GEM" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GEM trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gem"

Các cụm từ tương tự như "gem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch