Phép dịch "Gemini" thành Tiếng Việt
Song Tử, Song tử, cung Song tử là các bản dịch hàng đầu của "Gemini" thành Tiếng Việt.
(astronomy): A constellation of the zodiac supposedly shaped like a pair of twins. It contains the stars Castor and Pollux. [..]
-
Song Tử
properOne of the twelve constellations of the zodiac. [..]
The Gemini killers will arrive with the governor's gold by sunrise.
Song Tử sát thủ sẽ đến cùng vàng của hoàng đế vào lúc bình minh.
-
Song tử
The Gemini killers will arrive with the governor's gold by sunrise.
Song Tử sát thủ sẽ đến cùng vàng của hoàng đế vào lúc bình minh.
-
cung Song tử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gemini " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
song tử
If a set of twins doesn't merge, then the Gemini bloodline will cease to exist upon my death.
Nếu truyền thống bị phá bỏ, thì dòng dõi hội song tử sẽ chấm hết đồng nghĩa với việc tất cả sẽ chết.