Phép dịch "gawky" thành Tiếng Việt
gawk, lóng ngóng, nhút nhát rụt rè là các bản dịch hàng đầu của "gawky" thành Tiếng Việt.
gawky
adjective
ngữ pháp
awkward, ungainly; lacking grace or dexterity in movement [..]
-
gawk
-
lóng ngóng
-
nhút nhát rụt rè
-
vụng về
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gawky " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gawky" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự lóng ngóng
Thêm ví dụ
Thêm