Phép dịch "gawk" thành Tiếng Việt
người lóng ngóng, trố mắt nhìn là các bản dịch hàng đầu của "gawk" thành Tiếng Việt.
gawk
verb
noun
ngữ pháp
a cuckoo [..]
-
người lóng ngóng
-
trố mắt nhìn
You pay for the drinks, not the right to gawk at me.
Anh trả tiền đồ uống đi, không có quyền trố mắt nhìn tôi như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gawk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm