Phép dịch "gauss" thành Tiếng Việt
Gaoxơ là bản dịch của "gauss" thành Tiếng Việt.
gauss
noun
ngữ pháp
The unit of magnetic field strength in cgs systems of units, equal to 0.0001 tesla. [..]
-
Gaoxơ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gauss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gauss
noun
German mathematician who developed the theory of numbers and who applied mathematics to electricity and magnetism and astronomy and geodesy (1777-1855)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gauss" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gauss trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gauss" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Điịnh lý Gauss- Markov
-
Carl Friedrich Gauß
Thêm ví dụ
Thêm