Phép dịch "Gaussian" thành Tiếng Việt

Gauxơ là bản dịch của "Gaussian" thành Tiếng Việt.

Gaussian adjective ngữ pháp

(mathematics) Of or pertaining to Carl Friedrich Gauss. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Gauxơ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Gaussian " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

gaussian adjective ngữ pháp

alternative capitalization of Gaussian [..]

+ Thêm

"gaussian" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gaussian trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Gaussian" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch