Phép dịch "Gaussmeter" thành Tiếng Việt
kế, máy đo từ là các bản dịch hàng đầu của "Gaussmeter" thành Tiếng Việt.
Gaussmeter
-
kế
Suffix noun -
máy đo từ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gaussmeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gaussmeter
noun
a meter to compare strengths of magnetic fields
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gaussmeter" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gaussmeter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm