Phép dịch "garter" thành Tiếng Việt
nịt bít tất, nịt, dây siết buồm là các bản dịch hàng đầu của "garter" thành Tiếng Việt.
garter
verb
noun
ngữ pháp
A band worn around the leg to hold up a sock or stocking. [..]
-
nịt bít tất
nounThis was the garter that I was saving for my wedding.
Đây là cái nịt bít tất tớ để dành từ đám cưới của mình.
-
nịt
This was the garter that I was saving for my wedding.
Đây là cái nịt bít tất tớ để dành từ đám cưới của mình.
-
dây siết buồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "garter"
Thêm ví dụ
Thêm