Phép dịch "garishness" thành Tiếng Việt
sự loè loẹt, sự sặc sỡ, sự chói mắt là các bản dịch hàng đầu của "garishness" thành Tiếng Việt.
garishness
noun
ngữ pháp
The quality of being garish. [..]
-
sự loè loẹt
-
sự sặc sỡ
-
sự chói mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garishness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm