Phép dịch "gandy" thành Tiếng Việt

hào nhoáng, loè loẹt, lòe loẹt là các bản dịch hàng đầu của "gandy" thành Tiếng Việt.

gandy
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hào nhoáng

    adjective
  • loè loẹt

    adjective
  • lòe loẹt

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gandy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gandy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch