Phép dịch "gander" thành Tiếng Việt

con ngỗng đực, người khờ dại, người đã có vợ là các bản dịch hàng đầu của "gander" thành Tiếng Việt.

gander verb noun ngữ pháp

(dialect) (intransitive) ramble, wander [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con ngỗng đực

  • người khờ dại

  • người đã có vợ

  • ngỗng đực

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gander proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Gander" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gander trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gander"

Thêm

Bản dịch "gander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch