Phép dịch "gallows" thành Tiếng Việt
giá treo cổ, giá xử giảo là các bản dịch hàng đầu của "gallows" thành Tiếng Việt.
gallows
noun
verb
ngữ pháp
Wooden framework on which persons are put to death by hanging. [..]
-
giá treo cổ
pluralwooden framework on which persons are put to death by hanging
The gallows cast a shadow even at night.
Cái giá treo cổ phủ một bóng đen, ngay cả trong đêm.
-
giá xử giảo
wooden framework on which persons are put to death by hanging
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gallows " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gallows"
Các cụm từ tương tự như "gallows" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kẻ đáng chém · kẻ đáng treo c
-
đáng đem treo c
-
giá treo c
Thêm ví dụ
Thêm