Phép dịch "gallop" thành Tiếng Việt

nước đại, phi nước đại, nhanh là các bản dịch hàng đầu của "gallop" thành Tiếng Việt.

gallop verb noun ngữ pháp

The fastest gait of a horse. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nước đại

    The father now gallops, with terror half wild,

    Người cha giờ phi nước đại, với khủng bố nửa hoang dã,

  • phi nước đại

    The father now gallops, with terror half wild,

    Người cha giờ phi nước đại, với khủng bố nửa hoang dã,

  • nhanh

    adjective adverb

    At a full gallop, it's two days to the capital.

    Phi ngựa nhanh hết sức thì hay ngày cũng mới tới được kinh thành.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phi
    • chạy nhanh
    • nói nhanh
    • nước phi
    • tiến triển nhanh
    • đọc nhanh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gallop " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gallop" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gallop" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch