Phép dịch "galloping" thành Tiếng Việt

tẩu mã là bản dịch của "galloping" thành Tiếng Việt.

galloping noun verb ngữ pháp

Present participle of gallop . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tẩu mã

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " galloping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "galloping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chạy nhanh · nhanh · nói nhanh · nước phi · nước đại · phi · phi nước đại · tiến triển nhanh · đọc nhanh
  • nước phi nhỏ
  • Lạm phát phi mã
  • ngựa phi nước đại · pháo nhẹ · quan hầu
  • chạy nhanh · nhanh · nói nhanh · nước phi · nước đại · phi · phi nước đại · tiến triển nhanh · đọc nhanh
  • chạy nhanh · nhanh · nói nhanh · nước phi · nước đại · phi · phi nước đại · tiến triển nhanh · đọc nhanh
Thêm

Bản dịch "galloping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch