Phép dịch "gallbladder" thành Tiếng Việt

Túi mật là bản dịch của "gallbladder" thành Tiếng Việt.

gallbladder noun ngữ pháp

Alternative spelling of gall bladder. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Túi mật

    organ in humans and other vertebrates

    I thought he just had a gallbladder infection.

    Tôi tưởng cậu ấy chỉ bị viêm túi mật thôi mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gallbladder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gallbladder" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gallbladder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch