Phép dịch "gallantly" thành Tiếng Việt
dũng cảm, gan dạ, lả lơi là các bản dịch hàng đầu của "gallantly" thành Tiếng Việt.
gallantly
adverb
ngữ pháp
In a gallant manner, gentlemanly, with social graces. [..]
-
dũng cảm
adjectiveNo man died more gallantly nor won more honor for his regiment.
Không ai chết một cách dũng cảm hơn cũng như đem lại vinh quang cho trung đoàn của mình nhiều hơn.
-
gan dạ
-
lả lơi
-
nịnh đầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gallantly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm