Phép dịch "gallery" thành Tiếng Việt

nhà cầu, ban công, bộ sưu tập là các bản dịch hàng đầu của "gallery" thành Tiếng Việt.

gallery verb noun ngữ pháp

Uppermost seating area projecting from the rear or side walls of a theater, concert hall, or auditorium. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà cầu

  • ban công

    noun
  • bộ sưu tập

    noun

    Apparently, there was a whole rogue's gallery stored in one of the boxes.

    Họ có cả 1 bộ sưu tập đấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuồng gà
    • hành lang
    • khán giả chuồng gà
    • mở đương hầm
    • phòng dài
    • đường hầm
    • đục đường hầm
    • gallery
    • phòng triển lãm
    • phòng trưng bày
    • bộ sưu tập ảnh
    • phong trung bay
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gallery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gallery

An area of the user interface that displays the available templates and recently used files within an Office for Mac applications. The gallery opens automatically when you open an application. You can also open the gallery from the File menu and a toolbar button.

+ Thêm

"Gallery" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gallery trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gallery"

Các cụm từ tương tự như "gallery" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gallery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch